redeye flight

redeye flight

He took the redeye flight to arrive home by morning.

Định nghĩa

Danh từ: Chuyến bay đêm

"Redeye flight" chuyến bay khởi hành vào ban đêm hạ cánh vào sáng sớm. Tên gọi này bắt nguồn từ việc hành khách thường bị mất ngủ, khiến mắt đỏ hoe khi xuống máy bay.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đi chuyến bay đêm từ Los Angeles đến New York để tiết kiệm tiền khách sạn.)
  • ( ấy luôn đặt các chuyến bay đêm chúng rẻ hơn ít đông đúc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch a redeye": bắt một chuyến bay đêm.

    • We caught the redeye to arrive in time for the morning meeting. (Chúng tôi đã bắt chuyến bay đêm để đến kịp cuộc họp buổi sáng.)
  • "to fly redeye": bay vào ban đêm.

    • Flying redeye can be exhausting but it saves time. (Bay vào ban đêm có thể rất mệt nhưng tiết kiệm thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-eye (adj): thuộc về chuyến bay đêm.

    • The red-eye flight was delayed by two hours. (Chuyến bay đêm đã bị hoãn hai tiếng.)
  • Red-eye special (n): ưu đãi đặc biệt cho chuyến bay đêm.

    • The airline offers a red-eye special with discounted fares. (Hãng hàng không cung cấp ưu đãi đặc biệt cho chuyến bay đêm với giá vé giảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Night flight: chuyến bay đêm (cách nói trung tính hơn).

    • The night flight departed at 2 a.m. (Chuyến bay đêm khởi hành lúc 2 giờ sáng.)
  • Overnight flight: chuyến bay qua đêm.

    • An overnight flight can be uncomfortable for some passengers. (Chuyến bay qua đêm có thể không thoải mái cho một số hành khách.)
Các cụm từ liên quan
  • Redeye route: tuyến bay đêm.
    • The redeye route between Tokyo and Singapore is very popular. (Tuyến bay đêm giữa Tokyo Singapore rất phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
  • "Red-eyed and weary": mắt đỏ mệt mỏi (thường dùng để mô tả trạng thái sau chuyến bay đêm).
    • After the redeye flight, they arrived red-eyed and weary. (Sau chuyến bay đêm, họ đến nơi với đôi mắt đỏ mệt mỏi.)